笉
Pinyin: qǐn
Tổng quan
gương mặt tươi cười dây tre
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | can2 |
| Chú âm | ㄑㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chinx |
| Phản thiết | 羽敏切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笉qǐn 1.笑,笑貌。 2.箁。
Eng
- CC-CEDICT smiling countenance|bamboo rope
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】士忍切。【玉篇】笑貌。 又【集韻】此忍切,音𥵧。筊也。 又羽敏切,音隕。義同。
Tự hình
- Khải thư