笌
Pinyin: yá
Tổng quan
笌yá 1.竹笋﹔嫩竹。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yá |
|---|---|
| Quảng Đông | ngaa4 |
| Hàn Quốc | 아 |
| Phản thiết | 牛加切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笌yá 1.竹笋﹔嫩竹。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】牛加切,音牙。筍也。
Tự hình
- Khải thư