dōng

Pinyin: dōng

Tổng quan

笗dōng 1.竹名。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindōng
Quảng Đôngdung1
Hán ngữ Trung cổtuung
Phản thiết都宗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笗dōng 1.竹名。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤都宗切,音冬。竹名。

Tự hình

  • Khải thư