笚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrap |
| Phản thiết | 德盍切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】胡甲切【集韻】轄甲切,𠀤音狎。竹名,同筪。 又【廣韻】都搕切【集韻】德盍切,𠀤音䓠。竹相擊也。 又【集韻】諾盍切,音魶。維舟竹索。同笝。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư