笜
Pinyin: zhú
Tổng quan
笜zhú 1.笋。 2.竹荀生长貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhú |
|---|---|
| Quảng Đông | zeot1 |
| Phản thiết | 當沒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笜zhú 1.笋。 2.竹荀生长貌。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】竹律切,音㤕。【類篇】竹筍生貌。 又【篇海】當沒切,音咄。義同。
Tự hình
- Khải thư