笝
Pinyin: nà
Tổng quan
笝nà 1.缆舟的竹索。 2.补篱。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nà |
|---|---|
| Quảng Đông | naap6 |
| Hán ngữ Trung cổ | nap |
| Phản thiết | 泥洽切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笝nà 1.缆舟的竹索。 2.补篱。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】奴盍切【集韻】諾盍切,𠀤音魶。纜舟竹索也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤泥洽切,音㘝。義同。一曰補籬也。【集韻】或作笚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 笚 · 䇱 · 笚