笟
Pinyin: gū
Tổng quan
笟gū ⒈古同箍”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gū |
|---|---|
| Quảng Đông | ku1 |
| Nhật Bản | TAGA |
| Phản thiết | 古胡切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笟gū ⒈古同箍”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】【類篇】𠀤攻乎切。以篾束物也。同篐。【海篇】古胡切,音孤。與笊篱字不同。
Tự hình
- Khải thư