笣
bao
Hán Việt: bao
Tổng quan
pheo 笣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | bao |
|---|---|
| Quảng Đông | baau1 |
| Nhật Bản | HOU |
| Phản thiết | 虛交切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Tên một loại trúc, măng nó mọc mùa đông.;
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】班交切,音包。竹名,出荔浦,其筍冬生。 又虛交切,音虓。義同。
Tự hình
- Khải thư