笧
Pinyin: cè
Tổng quan
to entwine around; check (a current) with a weir
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cè |
|---|---|
| Quảng Đông | caak3 |
| Nhật Bản | SHIGARAMU |
| Hàn Quốc | 책 |
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笧cè ⒈古同册”。 ⒉古同策”,计策,谋略。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư