笶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci2 |
|---|---|
| Nhật Bản | YA |
| Phản thiết | 審視切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】式氏切【類篇】審視切,弓弩失也。俗矢字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 矢
| Quảng Đông | ci2 |
|---|---|
| Nhật Bản | YA |
| Phản thiết | 審視切 |
| Thanh mẫu | 書 |
top-bottom
【玉篇】式氏切【類篇】審視切,弓弩失也。俗矢字。
Dị thể: 矢