Tổng quan

một loại tre biến thể cũ của 茵[yin1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan1
Chú âmㄧㄣˉ
Phản thiết伊眞切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a kind of bamboo|old variant of 茵[yin1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】伊眞切,音因。【類篇】竹名。【說文】車重席。與茵同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư