Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjiu6
Hán ngữ Trung cổjeuh
Phản thiết弋笑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】弋照切【集韻】弋笑切,𠀤音燿。【爾雅·釋宮】屋上薄謂之筄。【註】屋笮也。 又【集韻】餘招切,音遙。【類篇】夷周切。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥬻