筡
Pinyin: tú
Tổng quan
Tên loại tre ruột rỗng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi5 |
| Hán ngữ Trung cổ | do |
| Phản thiết | 丑戾切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筡tú 1.剖竹取篾。 2.竹篾。 3.中空的竹。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤同都切,音徒。簢筡,竹類。【爾雅·釋草】簢筡,中。【註】言其中空。 又【集韻】陳如切,音除。義同。 又【說文】折竹笢也。【揚子·方言】折竹謂之筡。 又【廣韻】丑居切【集韻】抽居切,𠀤音摴。草名。又竹蔑名。 又【集韻】商居切,音書。䈲筡,竹筐也。 又【集韻】丑戾切,義同。一曰竹裹爲筡。或作𥱻。
Thuyết Văn
析竹笢也。 从竹。余聲。讀若䋈。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
析各本譌折。今正。方言。筡、析也。析竹謂之筡。郭云。今江東呼蔑竹裏爲筡。亦名筡之也。按此注謂巳析之蔑爲筡。人析之亦偁筡之。本無誤字。戴氏疏證改筡之二字爲笢字。非也。爾雅。簢、筡中。葢此義之引伸。肉薄好大者謂之筡中。如析去靑皮而薄也。醫方竹筎音如。卽此字。別錄从竹。俗从艸。 䋈宋刻作絮。小徐同。同都切。五部。
【筡】(đồ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 余 (dư) Phiên thiết: 同都切 → đồng + đô | Đọc như: 䋈 (nớ) Nghĩa: 析竹笢 vậy。 từ 竹。余 thanh。 đọc như 䋈。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥱻