筫
Pinyin: shǐ
Tổng quan
筫shǐ ⒈古同矢”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | zi3 |
| Phản thiết | 陟利切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筫shǐ ⒈古同矢”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】陟利切【海篇】音智。【篇海】竹器。【字彙】朴也。 又之日切。義同。 又音只。致謹也。又正也。
Tự hình
- Khải thư