筬
Pinyin: chéng
Tổng quan
reed of a loom
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing4 |
| Nhật Bản | OSA |
| Hàn Quốc | 성 |
| Hán ngữ Trung cổ | zjeng |
| Phản thiết | 時征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筬chéng 1.织具。
ja
- JMdict reed (in a loom)|yarn guide
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】是征切【集韻】時征切,𠀤音成。竹名。 又【廣韻】筬筐,織具。
Tự hình
- Khải thư