筶
Pinyin: gào
Tổng quan
筶gào 1.卜具。用类似黄牛角的弯竹蔸剖半而成,占卜者在神前投掷,观其俯仰,以定吉凶。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gào |
|---|---|
| Quảng Đông | gaau3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筶gào 1.卜具。用类似黄牛角的弯竹蔸剖半而成,占卜者在神前投掷,观其俯仰,以定吉凶。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【搜眞玉鏡】音槁。
Tự hình
- Khải thư