chí cao

Hán Việt: cao · Pinyin: chí

Tổng quan

tên một địa danh ở Hà Nam

鎮筸 · 镇筸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchí
Hán Việtcao
Quảng Đônggon2
Chú âmㄔˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tên đất.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筸chí ⒈古同篪”。

Eng

  • CC-CEDICT used in 鎮筸|镇筸[Zhen4 gan1]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư