筻
Pinyin: gàng
Tổng quan
place name in Hunan province
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gàng |
|---|---|
| Quảng Đông | gaang3 |
| Hán ngữ Trung cổ | krangh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筻口 筻gàng筻口镇,在湖南省岳阳市。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: gàng
place name in Hunan province
| Pinyin | gàng |
|---|---|
| Quảng Đông | gaang3 |
| Hán ngữ Trung cổ | krangh |
top-bottom