筿
Pinyin: kuò
Tổng quan
筿kuò 1.箭的尾端,射时搭在弓弦上的部分。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuò |
|---|---|
| Quảng Đông | siu2 |
| Nhật Bản | SHINO |
| Hàn Quốc | SO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筿kuò 1.箭的尾端,射时搭在弓弦上的部分。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 筱 · 篠