箂
Tổng quan
(tre)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loi4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄞˊ |
| Phản thiết | 郞才切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (bamboo)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】郞才切,音來。竹名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
(tre)
| Quảng Đông | loi4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄌㄞˊ |
| Phản thiết | 郞才切 |
| Thanh mẫu | 來 |
top-bottom
【集韻】郞才切,音來。竹名。
Dị thể: