bề

Hán Việt: bề · Pinyin:

Tổng quan

fine-toothed comb; comb hair

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtbề
Quảng Đôngbei6
Nhật BảnHEI
Phản thiết方迷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {bề} [篦].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箆bì ⒈古同篦”。

ja

  • JMdict spatula|(fabric) tracing spatula|(pottery) pallet|(artificially cultured) Japanese crucian carp
  • JMdict shaft (of an arrow; made of bamboo)

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【玉篇】方迷切。同篦。

Tự hình

  • Khải thư