箞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAWAMERU |
| Phản thiết | 驅圓切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】驅圓切,音拳。揉竾。 又苦倦切【篇海】音勸。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAWAMERU |
| Phản thiết | 驅圓切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【集韻】驅圓切,音拳。揉竾。 又苦倦切【篇海】音勸。義同。