Pinyin:

Tổng quan

箣竹 箣cè 1.同"策"。占卜。 2.竹名。箣竹。又名大簕竹√本科植物。秆丛生,表面粗糙,每节生多枝,其下方小枝短硬化成刺形。分布于我国福建﹑台湾﹑广东﹑广西等地。

箣竹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcaak3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箣竹 箣cè 1.同"策"。占卜。 2.竹名。箣竹。又名大簕竹√本科植物。秆丛生,表面粗糙,每节生多枝,其下方小枝短硬化成刺形。分布于我国福建﹑台湾﹑广东﹑广西等地。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字學指南】同策。【史記·龜筴傳】諸靈數箣,莫如汝信。【索隱】或是策之別名。 又竹名。【筍譜】箣竹筍叢生。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư