箤
Pinyin: zú
Tổng quan
nhốt nhốt vào lồng [Eng: to put somebody into custody/behind bars]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zú |
|---|---|
| Quảng Đông | zyut6 |
| Phản thiết | 昨律切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箤zú 1.笭,竹笼。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】昨律切,音啐。笭也。
Tự hình
- Khải thư