xuān

Pinyin: xuān

Tổng quan

hoa tre tre trổ bông

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxuān
Quảng Đônghyun1
Chú âmㄒㄩㄢˉ
Phản thiết許元切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箮xuān 1.竹花。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo flower|flowering bamboo

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】虛袁切【集韻】許元切,𠀤音暄。竹花也。

Tự hình

  • Khải thư