箰
Pinyin: sǔn
Tổng quan
箰sǔn 1.竹类的嫩茎﹑芽。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | seon2 |
| Nhật Bản | TAKENOKO |
| Hán ngữ Trung cổ | synx |
| Phản thiết | 思引切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 準 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箰sǔn 1.竹类的嫩茎﹑芽。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】思引切【集韻】聳尹切【正韻】聳允切,𠀤音筍。【集韻】竹胎也。【筍譜】筍或作箰。【莊子·至樂篇】羊奚比乎不箰久竹生靑寧。【註】司馬云:羊奚,草名。根似蕪菁,與不箰之久竹比合而生靑寧。靑寧,竹根蟲也。 又【玉篇】箰箻,以捕鳥也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư