箺
Pinyin: chūn
Tổng quan
箺chūn 1.竹名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon2 |
| Nhật Bản | TAKE |
| Phản thiết | 尺尹切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箺chūn 1.竹名。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】尺尹切【篇海】音蠢。竹名。
Tự hình
- Khải thư