箼
Tổng quan
nóc nóc nhà [Eng: the top of a house roof]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | uk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIGERU |
| Phản thiết | 烏谷切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】烏谷切【海篇】音屋。【玉篇】竹密。
Tự hình
- Khải thư
nóc nóc nhà [Eng: the top of a house roof]
| Quảng Đông | uk1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIGERU |
| Phản thiết | 烏谷切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【玉篇】烏谷切【海篇】音屋。【玉篇】竹密。