箿
Pinyin: jí
Tổng quan
箿jí 1.编织竹器边缘。 2.覆盖。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap6 |
| Hán ngữ Trung cổ | zip |
| Phản thiết | 息入切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箿jí 1.编织竹器边缘。 2.覆盖。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】秦入切【集韻】息入切,𠀤音靸。【類篇】織竹器緣。 又【廣韻】子立切【集韻】藉入切,𠀤音集。覆也。
Tự hình
- Khải thư