篂
Pinyin: xīng
Tổng quan
篂xīng 1.见"箳篂"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Nhật Bản | SEI |
| Hán ngữ Trung cổ | seng |
| Phản thiết | 息井切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篂xīng 1.见"箳篂"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】桑經切【正韻】先靑切,𠀤音星。【篇海】簈篂,蔽簹也,卽車轓。亦作屛星。《孔恂傳》:別駕舊有屏星,刺史欲去之。恂曰:別駕可去,屏星不可去。 又【集韻】息井切,音省。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䇸