篖
Tổng quan
xem 筕篖[hang2 tang2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOU |
| Chú âm | ㄊㄤˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 筕篖[hang2 tang2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒郞切,音唐。【類篇】筕篖,竹席直文而麤者。【揚子·方言】筕篖,自關而東,周洛楚魏之閒謂之倚佯,自關而西謂之筕篖,南楚之外謂之篖。
Tự hình
- Khải thư