篘
Pinyin: chōu
Tổng quan
sua se sua [Eng: spruce, well - groomed]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chōu |
|---|---|
| Quảng Đông | cau1 |
| Chú âm | ㄔㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chriu |
| Phản thiết | 楚蒐切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm sua se sua [Eng: spruce, well - groomed]
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 用來漉酒去糟的竹籠。《玉篇.竹部》:「篘,酒籠。」唐.白居易〈詠家醞十韻〉:「釀糯豈勞炊范黍,撇篘何假漉陶巾。」 [動] 漉酒。宋.陸游〈與兒輩小集〉詩:「老子秋來樂事稠,吳秔新擣酒新篘。」
Eng
- CC-CEDICT basket for straining|to strain
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】楚鳩切【集韻】【韻會】初尤切【正韻】楚蒐切,𠀤音搊。酒籠,漉取酒也。或作𥭛、𥰞。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 醔 · 𥭛 · 𥰞 · 𨡲 · 醔 · 𥬠 · 𥬠