篜
Tổng quan
tre
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjing |
| Phản thiết | 煑仍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT bamboo
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】煑仍切,音蒸。竹也。
Tự hình
- Khải thư
tre
| Quảng Đông | zing1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄥˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjing |
| Phản thiết | 煑仍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 蒸 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】煑仍切,音蒸。竹也。