篞
Tổng quan
Tên một loại ống sáo bằng trúc, nhạc khí thời cổ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | net |
| Phản thiết | 乃結切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】奴結切【集韻】【韻會】【正韻】乃結切,𠀤音涅。【爾雅·釋樂】大管謂之簥,其中謂之篞。【集韻】或省作𥭧。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥭧