篟
Tổng quan
sự phát triển sum suê của cây tre
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chenh |
| Phản thiết | 倉甸切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT luxuriant growth of bamboo
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤倉甸切,音茜。【玉篇】竹茂貌。 又【廣韻】靑竹。
Tự hình
- Khải thư