篵
Pinyin: cōng
Tổng quan
篵cōng 1.不能使用的病竹。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cōng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung1 |
| Nhật Bản | SOU |
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篵cōng 1.不能使用的病竹。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】倉紅切,音怱。有病竹,不堪用者。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥬈