hóng

Pinyin: hóng

Tổng quan

trúc đen

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhóng
Quảng Đôngjin1
Nhật BảnEN
Chú âmㄏㄛˊ ㄋ
Phản thiết夷然切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篶hóng 1.竹制的捕鱼器具。

Eng

  • CC-CEDICT black bamboo

ja

  • JMdict Sasamorpha borealis (species of bamboo grass unique to Japan)|shoots of this plant

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】夷然切,音焉。黑竹。

Tự hình

  • Khải thư