篹
Pinyin: zhuàn
Tổng quan
giỏ tre cổ dùng đựng thức ăn biến thể của 匴[suan3] đồ đựng nón bằng tre sáng tác biên soạn đồ ăn món ngon (văn học) biên soạn (biến thể của 纂[zuan3])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | syun3 |
| Nhật Bản | KATAMI |
| Chú âm | ㄑㄧㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | suanx |
| Phản thiết | 雛產切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代用來裝盛食品的竹器。《禮記.明堂位》:「薦用玉豆雕篹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篹qiū 1.中空可吹的竹管。
Eng
- CC-CEDICT ancient bamboo basket for food|variant of 匴[suan3]|bamboo container for hats
- CC-CEDICT to compose|to compile|food|delicacies
- CC-CEDICT (literary) to compile; to edit (variant of 纂[zuan3])
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】蘇管切【集韻】【韻會】損管切,𠀤音算。籩屬。【禮·明堂位】薦用玉豆雕篹。【註】篹,籩屬。【疏】以竹爲之,形似筥,雕鏤其柄,故云雕篹。【廣韻】籮屬。【篇海】一曰竹木素器。【禮·喪大記】食於篹者盥。【註】竹筥。 又【集韻】祖管切,音纂。義同。 又【集韻】雛綰切【正韻】雛產切,𠀤音撰。特也,述也。【前漢·藝文志】書之所起遠矣,至孔子篹焉。【註】孟康曰:篹音𢰅。又【前漢·班固敘傳】探篹前記。 又【正韻】除戀切,音𩜹。義同。 又與𩜹同,具食也。【前漢·元后傳】獨置孝元廟故殿,以爲文母篹食堂。【集韻】或作𥶊。通作匴。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥲻 · 𥶊