miǎo

Pinyin: miǎo

Tổng quan

a raft

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiǎo
Quảng Đôngpaai4
Nhật BảnIKADA
Phản thiết頻彌切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「簰」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篺miǎo 1.古代的一种管乐器。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤蒲街切,音牌。篺筏。【爾雅·釋言】舫,泭也。【註】水中篺筏。【疏】《方言》云:泭謂之篺,篺謂之筏。 又【集韻】闕,人名。《春秋》楚有史猈,或作篺。 又【集韻】蒲糜切,音皮。頻彌切,音陴。蒲瞻切,音䀀。又上聲,部買切,音矲。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥱼 · 𦴝 · 棑 · 棑