chǎn

Pinyin: chǎn

Tổng quan

簅chǎn 1.大钥。古代一种三孔管乐器,似笛而短。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎn
Quảng Đôngcaan2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổsrenx
Phản thiết所𥳑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簅chǎn 1.大钥。古代一种三孔管乐器,似笛而短。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】所𥳑切【正韻】楚𥳑切,𠀤音產。大籥,似笛,三孔而短。【爾雅】作產。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư