簈
Pinyin: píng
Tổng quan
bamboo mat used to protect carriage passengers from dust
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping4 |
| Phản thiết | 府盈切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 簈píng ⒈同箳”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】府盈切【集韻】𤰞盈切,𠀤音幷。簈篂,車幡。 又【廣韻】薄經切【集韻】旁經切,𠀤音瓶。【廣韻】簈篂,別駕車名。【類篇】簈篂,車蔽簹。【篇海】車上竹席障塵者,前曰籓,後曰簈。亦作屛星。 又【集韻】必郢切【韻會】【正韻】補永切,𠀤音餠。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 箳