簓
Pinyin: diāo
Tổng quan
a bamboo whisk; the broken end of a bamboo stalk
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diāo |
|---|---|
| Quảng Đông | diu1 |
| Nhật Bản | SASARA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 簓diāo 1.日本和字。
ja
- JMdict bamboo whisk
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư