簘
Pinyin: xiāo
Tổng quan
musical instrument like pan-pipes, bamboo flute
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | siu1 |
| Nhật Bản | FUE |
| Hàn Quốc | SO |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「簫」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 簘xiāo 1."箫"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 簫