簚
Pinyin: mì
Tổng quan
簚mì 1.车轼上的覆盖物。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mì |
|---|---|
| Quảng Đông | mik6 |
| Baxter-Sagart | mˤ[e]k |
| Hán ngữ Thượng cổ | mˤ[e]k |
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 簚mì 1.车轼上的覆盖物。
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【正韻】莫狄切,音覓。覆笭也。【禮·曲禮】鞮屨素簚。【註】簚,覆笭也。【正義】素簚者,素白狗皮也。簚,車覆闌也。
Tự hình
- Khải thư