mǐn

Pinyin: mǐn

Tổng quan

Loài tre rỗng ruột

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmǐn
Quảng Đôngman5
Hán ngữ Trung cổminx
Phản thiết眉殞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簢mǐn 1.竹名。可以为席。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】眉殞切【集韻】【韻會】美隕切【正韻】弭盡切,𠀤音愍。竹中空,可以爲席。【爾雅·釋草】簢,筡中。【註】言其中空,竹類。【僧贊寧·筍譜】簢筍嫩而節耎薄。【廣韻】亦作𥴲、𥵴。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥴲 · 𥵴 · 𫂃