jiāo

Pinyin: jiāo

Tổng quan

ống lớn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiāo
Quảng Đônggiu1
Nhật BảnKYOU
Chú âmㄐㄧㄠˉ
Hán ngữ Trung cổkieu
Phản thiết舉喬切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簥jiāo 1.古乐器。大管。 2.轿子。

Eng

  • CC-CEDICT large pipe

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】舉喬切【集韻】居妖切,𠀤音喬。大管名。【爾雅·釋樂】大管謂之簥。【註】長尺,圍寸,倂漆之,有底,賈氏以爲如篪六孔。【疏】李巡云:聲高大,故曰簥。簥,高也。 又【集韻】一曰田器。 考證:〔【爾雅·釋樂】大管謂之簥。【註】賈氏以爲如箎六孔。〕 謹照原文箎改篪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰩸