qi

Pinyin: qi

Tổng quan

簱qi ⒈同籯”,日本地名用字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqi
Quảng Đôngkei4
Nhật BảnHATA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簱qi ⒈同籯”,日本地名用字。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư