gōu

Pinyin: gōu

Tổng quan

Như chữ Câu 篝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingōu
Quảng Đônggau1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 簼gōu ⒈古同篝”。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤與篝同。【史記·龜筴傳】伏靈者,在兔絲之下,以夜捎兔絲去之,卽以簼燭此地。【註】徐廣曰:簼,籠也,然火而籠罩其上也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư