籅
Tổng quan
giỏ tròn dùng để cho gia súc ăn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄩˊ |
| Phản thiết | 羊諸切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT round basket used for feeding the cattle
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】羊諸切,音余。【廣雅】籅,𥴧也。一名蓞,一名簞,一名簍。【集韻】或作𥰩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥰩 · 𥷔 · 𥫣