籆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Nhật Bản | ITOWAKU |
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】王縛切,音䢲。收絲具也。【玉篇】籆,榬也,所以絡絲也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 篗 · 籰 · 䈅 · 𧤯 · 篗 · 籰
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Nhật Bản | ITOWAKU |
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
top-bottom
【集韻】王縛切,音䢲。收絲具也。【玉篇】籆,榬也,所以絡絲也。
Dị thể: 篗 · 籰 · 䈅 · 𧤯 · 篗 · 籰